20231.
foppishness
tính công tử bột, tính thích ch...
Thêm vào từ điển của tôi
20232.
unpleasingness
tính không dễ chịu, tính khó ch...
Thêm vào từ điển của tôi
20233.
muff
bao tay (của đàn bà)
Thêm vào từ điển của tôi
20234.
shatter
làm vỡ, làm gãy
Thêm vào từ điển của tôi
20235.
molten
nấu chảy (kim loại)
Thêm vào từ điển của tôi
20236.
crematorium
lò thiêu (xác); nơi hoả táng
Thêm vào từ điển của tôi
20237.
drone
(động vật học) ong mật đực
Thêm vào từ điển của tôi
20239.
injury
sự làm hại, sự làm tổn hại, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
20240.
fourfold
gấp bốn lần
Thêm vào từ điển của tôi