20232.
biochemical
(thuộc) hoá sinh
Thêm vào từ điển của tôi
20234.
methyl
(hoá học) Metyla
Thêm vào từ điển của tôi
20235.
maths
môn toán, toán học
Thêm vào từ điển của tôi
20236.
polyphagia
(y học) chứng ăn nhiều
Thêm vào từ điển của tôi
20238.
impassioned
say sưa, say mê
Thêm vào từ điển của tôi
20239.
degradation
sự giáng chức; sự hạ tầng công ...
Thêm vào từ điển của tôi
20240.
deceptive
dối trá, lừa dối, lừa bịp, đánh...
Thêm vào từ điển của tôi