TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13531. rattle-bladder cái lúc lắc (đồ chơi trẻ con) (...

Thêm vào từ điển của tôi
13532. gold-digging sự đào mỏ ((nghĩa đen) & (nghĩa...

Thêm vào từ điển của tôi
13533. electrosurgery (y học) phẫu thuật điện

Thêm vào từ điển của tôi
13534. quaker-gun (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) súng đại bác g...

Thêm vào từ điển của tôi
13535. misbegotten không chính đáng, không hợp phá...

Thêm vào từ điển của tôi
13536. apicultural (thuộc) nghề nuôi ong

Thêm vào từ điển của tôi
13537. mythopoetry nghệ thuật viết chuyện thần tho...

Thêm vào từ điển của tôi
13538. uneducated không được giáo dục

Thêm vào từ điển của tôi
13539. confirmed ăn sâu, thâm căn cố đế, thành c...

Thêm vào từ điển của tôi
13540. shuffler người luôn luôn đổi chỗ

Thêm vào từ điển của tôi