TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13531. spurge (thực vật học) giống cây đại kí...

Thêm vào từ điển của tôi
13532. self-creation sự tự sinh

Thêm vào từ điển của tôi
13533. fleetingness sự thoáng qua; tính phù du

Thêm vào từ điển của tôi
13534. tactual (thuộc) xúc giác, (thuộc sự) sờ...

Thêm vào từ điển của tôi
13535. domiciliary (thuộc) nhà ở, (thuộc) nơi ở

Thêm vào từ điển của tôi
13536. tobacco-pouch túi đựng thuốc lá

Thêm vào từ điển của tôi
13537. undiplomatic không đúng thủ tục ngoại giao

Thêm vào từ điển của tôi
13538. dalesman người ở thung lũng (miền bắc nư...

Thêm vào từ điển của tôi
13539. dispatch-station (ngành đường sắt) trạm gửi (hàn...

Thêm vào từ điển của tôi
13540. undertenancy sự thuê lại, sự mướn lại

Thêm vào từ điển của tôi