13521.
unfordable
không lội qua được (sông...)
Thêm vào từ điển của tôi
13522.
polarizer
(vật lý) cái phân cực, kính phâ...
Thêm vào từ điển của tôi
13523.
abstainer
người kiêng rượu
Thêm vào từ điển của tôi
13524.
dalesman
người ở thung lũng (miền bắc nư...
Thêm vào từ điển của tôi
13525.
microelement
nguyên tố vi lượng
Thêm vào từ điển của tôi
13526.
adequation
sự san bằng
Thêm vào từ điển của tôi
13527.
inglorious
không vinh quang; nhục nhã
Thêm vào từ điển của tôi
13528.
misanthrope
kẻ ghét người
Thêm vào từ điển của tôi
13529.
steerage
(hàng hải) sự chịu lái (ảnh hưở...
Thêm vào từ điển của tôi