13561.
columnar
hình cột, hình trụ
Thêm vào từ điển của tôi
13562.
boastfulness
tính hay khoe khoang, tính hay ...
Thêm vào từ điển của tôi
13563.
terpsichorean
(thuộc) nữ thần ca múa; (thuộc)...
Thêm vào từ điển của tôi
13564.
content
nội dung
Thêm vào từ điển của tôi
13565.
wing-commander
trung uý không quân (Anh)
Thêm vào từ điển của tôi
13566.
suprarenal
(giải phẫu) trên thận
Thêm vào từ điển của tôi
13567.
mythopoetry
nghệ thuật viết chuyện thần tho...
Thêm vào từ điển của tôi
13568.
advertiser
người báo cho biết trước
Thêm vào từ điển của tôi
13569.
incurve
uốn cong vào, bẻ cong vào
Thêm vào từ điển của tôi
13570.
liberalise
mở rộng tự do; làm cho có tự do
Thêm vào từ điển của tôi