13511.
subtenancy
sự thuê lại, sự mướn lại
Thêm vào từ điển của tôi
13512.
disallowance
sự không nhận, sự không công nh...
Thêm vào từ điển của tôi
13513.
incorruptibility
tính không thể hỏng được, tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
13514.
polysynthetic
hỗn nhập (ngôn ngữ)
Thêm vào từ điển của tôi
13515.
disproportioned
thiếu cân đối, không cân đối; t...
Thêm vào từ điển của tôi
13516.
embalmment
sự ướp (xác chết)
Thêm vào từ điển của tôi
13517.
tie
dây buộc, dây cột, dây trói; dâ...
Thêm vào từ điển của tôi
13518.
tiger-eye
ngọc mắt mèo
Thêm vào từ điển của tôi
13519.
malingerer
người giả ốm để trốn việc
Thêm vào từ điển của tôi
13520.
squeezer
người ép, người vắt
Thêm vào từ điển của tôi