TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13511. berhyme đặt thành vấn đề, đặt thành thơ

Thêm vào từ điển của tôi
13512. dalesman người ở thung lũng (miền bắc nư...

Thêm vào từ điển của tôi
13513. sewer rat chuột cống

Thêm vào từ điển của tôi
13514. saga novel tiểu thuyết dài; tiểu thuyết Xa...

Thêm vào từ điển của tôi
13515. blue peter (hàng hải) cờ lệnh nhổ neo

Thêm vào từ điển của tôi
13516. jack frost chàng Sương muối (sương muối nh...

Thêm vào từ điển của tôi
13517. shipping-articles hợp đồng trên tàu (giữa thuyền ...

Thêm vào từ điển của tôi
13518. cancerous (thuộc) ung thư

Thêm vào từ điển của tôi
13519. responsory (tôn giáo) bài thánh ca (trong ...

Thêm vào từ điển của tôi
13520. illiberal hẹp hòi, không phóng khoáng

Thêm vào từ điển của tôi