13541.
abstraction
sự trừu tượng, sự trừu tượng ho...
Thêm vào từ điển của tôi
13542.
steerage
(hàng hải) sự chịu lái (ảnh hưở...
Thêm vào từ điển của tôi
13543.
semicircular
hình bán nguyệt, bằng nửa vòng ...
Thêm vào từ điển của tôi
13544.
alarmist
người hay gieo hoang mang sợ hã...
Thêm vào từ điển của tôi
13546.
electrosurgery
(y học) phẫu thuật điện
Thêm vào từ điển của tôi
13547.
home-brewed
ủ lấy ở nhà, nhà ủ lấy (bia...)
Thêm vào từ điển của tôi
13550.
sultana
hoàng hậu; thái hậu; công chúa ...
Thêm vào từ điển của tôi