TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13541. poeticize làm cho có chất thơ, làm cho có...

Thêm vào từ điển của tôi
13542. tiger-eye ngọc mắt mèo

Thêm vào từ điển của tôi
13543. slush fund quỹ bán mỡ thừa, quỹ bán mỡ bỏ ...

Thêm vào từ điển của tôi
13544. supercelestial ở trên không trung, ở trên bầu ...

Thêm vào từ điển của tôi
13545. peepul (thực vật học) cây đa

Thêm vào từ điển của tôi
13546. chintz vải hoa sặc sỡ (dùng bọc ghế, l...

Thêm vào từ điển của tôi
13547. sewer rat chuột cống

Thêm vào từ điển của tôi
13548. lantern slide phim đèn chiếu

Thêm vào từ điển của tôi
13549. sea serpent rắn biển, rắn đèn (rắn ở biển)

Thêm vào từ điển của tôi
13550. insectology khoa nghiên cứu sâu bọ, côn trù...

Thêm vào từ điển của tôi