TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13501. ivory-nut (thực vật học) quả dừa ngà

Thêm vào từ điển của tôi
13502. semicircular hình bán nguyệt, bằng nửa vòng ...

Thêm vào từ điển của tôi
13503. peppery (thuộc) hồ tiêu; như hồ tiêu

Thêm vào từ điển của tôi
13504. dalesman người ở thung lũng (miền bắc nư...

Thêm vào từ điển của tôi
13505. filling station cột ét xăng, chỗ bán xăng dầu c...

Thêm vào từ điển của tôi
13506. press-corrector người sửa bản tin

Thêm vào từ điển của tôi
13507. vacuum brake (kỹ thuật) phanh hơi

Thêm vào từ điển của tôi
13508. gutter-snipe đứa bé đầu đường xó chợ

Thêm vào từ điển của tôi
13509. subtenancy sự thuê lại, sự mướn lại

Thêm vào từ điển của tôi
13510. high altar bàn thờ chính

Thêm vào từ điển của tôi