9081.
preciousness
tính quý, tính quý giá, tính qu...
Thêm vào từ điển của tôi
9084.
tweaker
(từ lóng) súng cao su (đồ chơi ...
Thêm vào từ điển của tôi
9085.
charioteer
người đánh xe ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
9086.
scutellum
(sinh vật học) vảy nhỏ, vảy hìn...
Thêm vào từ điển của tôi
9087.
gossamery
mỏng nhẹ như tơ
Thêm vào từ điển của tôi
9088.
range-finder
cái đo xa, têlêmet
Thêm vào từ điển của tôi
9089.
ironical
mỉa, mỉa mai, châm biếm
Thêm vào từ điển của tôi