TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9081. border line đường ranh giới, giới tuyến

Thêm vào từ điển của tôi
9082. republican cộng hoà

Thêm vào từ điển của tôi
9083. triplex gấp ba

Thêm vào từ điển của tôi
9084. cometical (thuộc) sao chổi

Thêm vào từ điển của tôi
9085. particularize đặc biệt hoá, đặc thù hoá

Thêm vào từ điển của tôi
9086. sun-and-planet gear (kỹ thuật) sự truyền động hành ...

Thêm vào từ điển của tôi
9087. semi-smile cái cười nửa miệng

Thêm vào từ điển của tôi
9088. incompatible (+ with) không hợp với, không t...

Thêm vào từ điển của tôi
9089. ferry-boat phà

Thêm vào từ điển của tôi
9090. immortalize làm thành bất tử, làm cho bất d...

Thêm vào từ điển của tôi