9091.
compactness
tính rắn chắc; tính chắc nịch
Thêm vào từ điển của tôi
9093.
immortalize
làm thành bất tử, làm cho bất d...
Thêm vào từ điển của tôi
9094.
elevens
(thông tục) bữa ăn nhẹ lúc (11 ...
Thêm vào từ điển của tôi
9095.
prudence
sự thận trọng, sự cẩn thận; tín...
Thêm vào từ điển của tôi
9097.
shiftless
lười, nhác; bất lực, hèn kém
Thêm vào từ điển của tôi
9098.
type-foundry
xưởng đúc chữ in
Thêm vào từ điển của tôi
9099.
partook
tham dự, cùng có phần, cùng hưở...
Thêm vào từ điển của tôi
9100.
careers master
người hướng dẫn chọn nghề
Thêm vào từ điển của tôi