9111.
self-feeder
lò tự tiếp, máy tự tiếp (chất đ...
Thêm vào từ điển của tôi
9112.
unsoundness
tình trạng bị ôi thiu (thức ăn....
Thêm vào từ điển của tôi
9113.
sea monster
loài thuỷ quái
Thêm vào từ điển của tôi
9114.
dissatisfaction
sự không bằng lòng, sự không hà...
Thêm vào từ điển của tôi
9115.
bobby-soxer
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
9116.
contestableness
tính có thể tranh cãi, tính có ...
Thêm vào từ điển của tôi
9119.
trial
sự thử
Thêm vào từ điển của tôi
9120.
elevens
(thông tục) bữa ăn nhẹ lúc (11 ...
Thêm vào từ điển của tôi