9111.
triplex
gấp ba
Thêm vào từ điển của tôi
9112.
scare-head(ing)
đầu đề giật gân (trên báo chí)
Thêm vào từ điển của tôi
9113.
mildewy
bị mốc, có nấm mốc
Thêm vào từ điển của tôi
9115.
blind-story
(kiến trúc) gác không cửa sổ; t...
Thêm vào từ điển của tôi
9116.
smartness
sự mạnh, sự ác liệt; sự mau lẹ
Thêm vào từ điển của tôi
9117.
dietetics
khoa ăn uống
Thêm vào từ điển của tôi
9119.
self-interest
tư lợi, quyền lợi bản thân
Thêm vào từ điển của tôi
9120.
preachy
thích thuyết giáo, thích thuyết...
Thêm vào từ điển của tôi