9101.
falsework
(kiến trúc) cốp-pha
Thêm vào từ điển của tôi
9102.
unredeemable
không thể chuộc lại (vật cầm th...
Thêm vào từ điển của tôi
9103.
outstood
đi ra biển (thuyền)
Thêm vào từ điển của tôi
9104.
ohmic
(vật lý) Ômic
Thêm vào từ điển của tôi
9105.
crustacean
(động vật học) (thuộc) loại giá...
Thêm vào từ điển của tôi
9106.
interspecific
(sinh vật học) giữa các loài kh...
Thêm vào từ điển của tôi
9108.
witch-broom
chổi phép (của mụ phù thuỷ)
Thêm vào từ điển của tôi
9109.
aniseed
hạt anit
Thêm vào từ điển của tôi