9071.
informality
tính chất không theo thủ tục qu...
Thêm vào từ điển của tôi
9072.
panicky
(thông tục) hay hoảng sợ, yếu b...
Thêm vào từ điển của tôi
9074.
scare-head(ing)
đầu đề giật gân (trên báo chí)
Thêm vào từ điển của tôi
9075.
dissatisfaction
sự không bằng lòng, sự không hà...
Thêm vào từ điển của tôi
9076.
handwriting
chữ viết tay; dạng chữ (của một...
Thêm vào từ điển của tôi
9077.
outfitter
người cung cấp thiết bị
Thêm vào từ điển của tôi
9080.
thumbscrew
(kỹ thuật) ốc tai hồng
Thêm vào từ điển của tôi