TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9061. pacificist người theo chủ nghĩa hoà bình

Thêm vào từ điển của tôi
9062. captaincy cầm đầu, điều khiển, chỉ huy

Thêm vào từ điển của tôi
9063. outstood đi ra biển (thuyền)

Thêm vào từ điển của tôi
9064. spearhead mũi giáo, mũi mác

Thêm vào từ điển của tôi
9065. refractivity (vật lý) tính khúc xạ

Thêm vào từ điển của tôi
9066. normality trạng thái thường, tính chất bì...

Thêm vào từ điển của tôi
9067. bunsen burner đèn bunsen

Thêm vào từ điển của tôi
9068. witness-stand (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) witness-...

Thêm vào từ điển của tôi
9069. fearfulness tính ghê sợ, tính đáng sợ

Thêm vào từ điển của tôi
9070. accentual (thuộc) trọng âm; dựa vào trọng...

Thêm vào từ điển của tôi