9062.
remarry
cưới lại, kết hôn lại
Thêm vào từ điển của tôi
9065.
peppermint
(thực vật học) cây bạc hà cay
Thêm vào từ điển của tôi
9066.
mastermind
người có trí tuệ bậc thầy, ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
9067.
regimentals
quân phục (của một) trung đoàn
Thêm vào từ điển của tôi
9068.
tweaker
(từ lóng) súng cao su (đồ chơi ...
Thêm vào từ điển của tôi
9069.
baseballer
(thể dục,thể thao) cầu thủ bóng...
Thêm vào từ điển của tôi
9070.
informality
tính chất không theo thủ tục qu...
Thêm vào từ điển của tôi