9051.
unaddressed
không đề địa chỉ (thư, gói hàng...
Thêm vào từ điển của tôi
9053.
heat capacity
(vật lý) nhiệt dung; tỷ nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi
9055.
voyager
người đi du lịch xa bằng đường ...
Thêm vào từ điển của tôi
9060.
pillow-block
(kỹ thuật) ổ đỡ, ổ tì; đệm, gối...
Thêm vào từ điển của tôi