TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9041. well-informed có đủ tài liệu, biết rõ; thạo t...

Thêm vào từ điển của tôi
9042. coal-bunker kho than dưới hầm tàu

Thêm vào từ điển của tôi
9043. normality trạng thái thường, tính chất bì...

Thêm vào từ điển của tôi
9044. frame-up (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) vụ...

Thêm vào từ điển của tôi
9045. climber người leo trèo, người leo núi

Thêm vào từ điển của tôi
9046. goshawk (động vật học) chim ó

Thêm vào từ điển của tôi
9047. deserter người bỏ ra đi, kẻ bỏ trốn; kẻ ...

Thêm vào từ điển của tôi
9048. air-blast luồng không khí

Thêm vào từ điển của tôi
9049. selfsame cũng giống hệt như vật, y như v...

Thêm vào từ điển của tôi
9050. closely-knit đan khít

Thêm vào từ điển của tôi