9042.
heat capacity
(vật lý) nhiệt dung; tỷ nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi
9045.
finger-board
(âm nhạc) bàn phím
Thêm vào từ điển của tôi
9046.
stagnate
đọng, ứ (nước); tù hãm, phẳng l...
Thêm vào từ điển của tôi
9049.
dietetics
khoa ăn uống
Thêm vào từ điển của tôi
9050.
agricultural
(thuộc) nông nghiệp
Thêm vào từ điển của tôi