9043.
gladden
làm vui lòng, làm sung sướng, l...
Thêm vào từ điển của tôi
9044.
gold-washer
người đãi vàng
Thêm vào từ điển của tôi
9045.
unthankfulness
tính vô n, tính bạc nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
9046.
chicken-livered
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
9047.
dead-leaf
màu lá úa, màu vàng úa
Thêm vào từ điển của tôi
9048.
dietetics
khoa ăn uống
Thêm vào từ điển của tôi
9049.
bespoken
đặt trước, giữ trước, đặt (hàng...
Thêm vào từ điển của tôi
9050.
ironical
mỉa, mỉa mai, châm biếm
Thêm vào từ điển của tôi