TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9031. scholasticism triết học kinh viện

Thêm vào từ điển của tôi
9032. normality trạng thái thường, tính chất bì...

Thêm vào từ điển của tôi
9033. cultured có học thức

Thêm vào từ điển của tôi
9034. preachy thích thuyết giáo, thích thuyết...

Thêm vào từ điển của tôi
9035. scutellum (sinh vật học) vảy nhỏ, vảy hìn...

Thêm vào từ điển của tôi
9036. husbandman người làm ruộng, nông dân

Thêm vào từ điển của tôi
9037. range-finder cái đo xa, têlêmet

Thêm vào từ điển của tôi
9038. grade teacher giáo viên phổ thông

Thêm vào từ điển của tôi
9039. stock company gánh hát nghiệp dư

Thêm vào từ điển của tôi
9040. imaginative tưởng tượng, không có thực

Thêm vào từ điển của tôi