9023.
ill-feeling
ác cảm, mối hận thù, nỗi oán hậ...
Thêm vào từ điển của tôi
9024.
deserter
người bỏ ra đi, kẻ bỏ trốn; kẻ ...
Thêm vào từ điển của tôi
9025.
husbandship
cương vị làm chồng
Thêm vào từ điển của tôi
9026.
view-finder
(nhiếp ảnh) kính ngắm
Thêm vào từ điển của tôi
9027.
ringleader
đầu sỏ (cuộc bạo động...)
Thêm vào từ điển của tôi
9028.
directorate
chức giám đốc
Thêm vào từ điển của tôi
9030.
starting-post
(thể dục,thể thao) cột xuất phá...
Thêm vào từ điển của tôi