9021.
guest-night
đêm liên hoan (có mời khách tới...
Thêm vào từ điển của tôi
9022.
orchestra
ban nhạc, dàn nhạc
Thêm vào từ điển của tôi
9023.
peashooter
ống xì thổi hột đậu (đồ chơi tr...
Thêm vào từ điển của tôi
9024.
dietetics
khoa ăn uống
Thêm vào từ điển của tôi
9025.
planetaria
cung thiên văn
Thêm vào từ điển của tôi
9026.
agricultural
(thuộc) nông nghiệp
Thêm vào từ điển của tôi
9027.
immortalize
làm thành bất tử, làm cho bất d...
Thêm vào từ điển của tôi
9028.
husbandman
người làm ruộng, nông dân
Thêm vào từ điển của tôi
9029.
overmuch
quá, quá nhiều
Thêm vào từ điển của tôi
9030.
air-conditioning
sự điều hoà không khí, sự điều ...
Thêm vào từ điển của tôi