TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9021. zoopsychology tâm lý học động vật

Thêm vào từ điển của tôi
9022. rectilinearity (toán học) tính thẳng

Thêm vào từ điển của tôi
9023. ill-feeling ác cảm, mối hận thù, nỗi oán hậ...

Thêm vào từ điển của tôi
9024. deserter người bỏ ra đi, kẻ bỏ trốn; kẻ ...

Thêm vào từ điển của tôi
9025. husbandship cương vị làm chồng

Thêm vào từ điển của tôi
9026. view-finder (nhiếp ảnh) kính ngắm

Thêm vào từ điển của tôi
9027. ringleader đầu sỏ (cuộc bạo động...)

Thêm vào từ điển của tôi
9028. directorate chức giám đốc

Thêm vào từ điển của tôi
9029. lamp-socket đui đèn

Thêm vào từ điển của tôi
9030. starting-post (thể dục,thể thao) cột xuất phá...

Thêm vào từ điển của tôi