9012.
fryer
chảo rán (cá...)
Thêm vào từ điển của tôi
9013.
unprivileged
không có đặc quyền
Thêm vào từ điển của tôi
9014.
nip
(viết tắt) của Nipponese
Thêm vào từ điển của tôi
9015.
disbelief
sự không tin
Thêm vào từ điển của tôi
9017.
deserter
người bỏ ra đi, kẻ bỏ trốn; kẻ ...
Thêm vào từ điển của tôi
9018.
thermo-couple
(điện học) cặp nhiệt điện
Thêm vào từ điển của tôi
9019.
tea-kettle
ấm nấu nước pha trà
Thêm vào từ điển của tôi
9020.
pigeon-breasted
có ngực nhô ra (như ức bồ câu)
Thêm vào từ điển của tôi