TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9001. shooting-boots giày ống đi săn

Thêm vào từ điển của tôi
9002. proverbial (thuộc) tục ngữ, (thuộc) cách n...

Thêm vào từ điển của tôi
9003. pillow-block (kỹ thuật) ổ đỡ, ổ tì; đệm, gối...

Thêm vào từ điển của tôi
9004. tweaker (từ lóng) súng cao su (đồ chơi ...

Thêm vào từ điển của tôi
9005. advisedly có suy nghĩ chín chắn, thận trọ...

Thêm vào từ điển của tôi
9006. overgovernment sự cai trị quá chặt tay

Thêm vào từ điển của tôi
9007. informality tính chất không theo thủ tục qu...

Thêm vào từ điển của tôi
9008. skirt-dancer người nhảy xoè váy

Thêm vào từ điển của tôi
9009. solaria nhà tắm nắng (thường có quây kí...

Thêm vào từ điển của tôi
9010. honoraria tiền thù lao

Thêm vào từ điển của tôi