9002.
proverbial
(thuộc) tục ngữ, (thuộc) cách n...
Thêm vào từ điển của tôi
9003.
pillow-block
(kỹ thuật) ổ đỡ, ổ tì; đệm, gối...
Thêm vào từ điển của tôi
9004.
tweaker
(từ lóng) súng cao su (đồ chơi ...
Thêm vào từ điển của tôi
9005.
advisedly
có suy nghĩ chín chắn, thận trọ...
Thêm vào từ điển của tôi
9007.
informality
tính chất không theo thủ tục qu...
Thêm vào từ điển của tôi
9008.
skirt-dancer
người nhảy xoè váy
Thêm vào từ điển của tôi
9009.
solaria
nhà tắm nắng (thường có quây kí...
Thêm vào từ điển của tôi
9010.
honoraria
tiền thù lao
Thêm vào từ điển của tôi