8991.
badger-fly
ruồi giả làm mồi câu (bằng lông...
Thêm vào từ điển của tôi
8994.
tweaker
(từ lóng) súng cao su (đồ chơi ...
Thêm vào từ điển của tôi
8996.
scale-borer
máy cạo cặn (nồi hơi...)
Thêm vào từ điển của tôi
8997.
befitting
thích hợp, hợp với
Thêm vào từ điển của tôi
8998.
etherealize
làm nhẹ lâng lâng
Thêm vào từ điển của tôi
8999.
dissection
sự cắt ra từng mảnh, sự chặt ra...
Thêm vào từ điển của tôi