8912.
short circuit
(điện học) mạch ngắn, mạch chập
Thêm vào từ điển của tôi
8913.
evening meal
bữa cơm chiều, bữa cơm tối
Thêm vào từ điển của tôi
8914.
metaphysics
siêu hình học
Thêm vào từ điển của tôi
8915.
prop
(hàng không) (từ lóng) (viết tắ...
Thêm vào từ điển của tôi
8916.
charioteer
người đánh xe ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
8917.
unexecuted
không thực hiện, không làm; chư...
Thêm vào từ điển của tôi
8918.
rice-field
bông lúa
Thêm vào từ điển của tôi
8919.
preciousness
tính quý, tính quý giá, tính qu...
Thêm vào từ điển của tôi
8920.
accentual
(thuộc) trọng âm; dựa vào trọng...
Thêm vào từ điển của tôi