TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8911. above-mentioned kể trên, nói trên

Thêm vào từ điển của tôi
8912. short circuit (điện học) mạch ngắn, mạch chập

Thêm vào từ điển của tôi
8913. evening meal bữa cơm chiều, bữa cơm tối

Thêm vào từ điển của tôi
8914. metaphysics siêu hình học

Thêm vào từ điển của tôi
8915. prop (hàng không) (từ lóng) (viết tắ...

Thêm vào từ điển của tôi
8916. charioteer người đánh xe ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
8917. unexecuted không thực hiện, không làm; chư...

Thêm vào từ điển của tôi
8918. rice-field bông lúa

Thêm vào từ điển của tôi
8919. preciousness tính quý, tính quý giá, tính qu...

Thêm vào từ điển của tôi
8920. accentual (thuộc) trọng âm; dựa vào trọng...

Thêm vào từ điển của tôi