8932.
dissection
sự cắt ra từng mảnh, sự chặt ra...
Thêm vào từ điển của tôi
8934.
numberless
vô sô, không đếm được, nhiều vô...
Thêm vào từ điển của tôi
8935.
worth-while
đáng giá, bõ công
Thêm vào từ điển của tôi
8936.
shawl
khăn choàng, khăn san
Thêm vào từ điển của tôi
8937.
haidresser
thợ cắt tóc; thợ làm đầu cho ph...
Thêm vào từ điển của tôi
8938.
proverbial
(thuộc) tục ngữ, (thuộc) cách n...
Thêm vào từ điển của tôi
8939.
advisedly
có suy nghĩ chín chắn, thận trọ...
Thêm vào từ điển của tôi
8940.
scurry
sự chạy gấp, sự chạy lon ton; t...
Thêm vào từ điển của tôi