8931.
paddle-wheel
guồng (tàu thuỷ)
Thêm vào từ điển của tôi
8933.
moonshiner
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
8934.
misconstrue
hiểu sai, giải thích sai (ý, lờ...
Thêm vào từ điển của tôi
8935.
handwriting
chữ viết tay; dạng chữ (của một...
Thêm vào từ điển của tôi
8936.
barrel-organ
(âm nhạc) đàn thùng
Thêm vào từ điển của tôi
8938.
offender
người phạm tội, người phạm lỗi
Thêm vào từ điển của tôi
8940.
unavailability
tính chất không sẵn sàng để dùn...
Thêm vào từ điển của tôi