8932.
swallet
(tiếng địa phương) suối ngầm
Thêm vào từ điển của tôi
8933.
calfskin
da dê (dùng làm bìa sách, đóng ...
Thêm vào từ điển của tôi
8934.
ill-treatment
sự hành hạ, sự bạc đâi, sự ngượ...
Thêm vào từ điển của tôi
8936.
dissection
sự cắt ra từng mảnh, sự chặt ra...
Thêm vào từ điển của tôi
8937.
diatheses
(y học) tạng
Thêm vào từ điển của tôi
8938.
co-educational
(thuộc) sự dạy học chung cho co...
Thêm vào từ điển của tôi
8939.
handwriting
chữ viết tay; dạng chữ (của một...
Thêm vào từ điển của tôi
8940.
threadlike
nhỏ như sợi chỉ
Thêm vào từ điển của tôi