TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8921. unmeant không có ý định

Thêm vào từ điển của tôi
8922. jungle fever sốt rét rừng

Thêm vào từ điển của tôi
8923. zoopsychology tâm lý học động vật

Thêm vào từ điển của tôi
8924. unrecalled không bị gọi về, không được tri...

Thêm vào từ điển của tôi
8925. uninhabitable không thể ở được, không trú ngụ...

Thêm vào từ điển của tôi
8926. chocolate soldier lính cậu, lính không làm nhiệm ...

Thêm vào từ điển của tôi
8927. overpeopled quá đông dân, quá đông người

Thêm vào từ điển của tôi
8928. stagnate đọng, ứ (nước); tù hãm, phẳng l...

Thêm vào từ điển của tôi
8929. predestination sự tiền định, sự định trước số ...

Thêm vào từ điển của tôi
8930. honoraria tiền thù lao

Thêm vào từ điển của tôi