8921.
beach-master
(quân sự) sĩ quan chỉ huy cuộc ...
Thêm vào từ điển của tôi
8922.
ash remover
(hoá học) chất khử tro
Thêm vào từ điển của tôi
8923.
ploughman
người cày, thợ cày
Thêm vào từ điển của tôi
8924.
saveloy
xúc xích khô
Thêm vào từ điển của tôi
8925.
providential
do ý trời, do mệnh trời
Thêm vào từ điển của tôi
8927.
captaincy
cầm đầu, điều khiển, chỉ huy
Thêm vào từ điển của tôi
8928.
wind-cheater
áo chống gió (bằng da, bằng len...
Thêm vào từ điển của tôi
8930.
warming-up
(thể dục,thể thao) sự khởi động...
Thêm vào từ điển của tôi