TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8881. moonshiner (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...

Thêm vào từ điển của tôi
8882. muchness to be much of a muchness như nh...

Thêm vào từ điển của tôi
8883. co-educational (thuộc) sự dạy học chung cho co...

Thêm vào từ điển của tôi
8884. variety entertainment (sân khấu) cuộc biểu diễn nhiều...

Thêm vào từ điển của tôi
8885. threadlike nhỏ như sợi chỉ

Thêm vào từ điển của tôi
8886. phut tiếng xì (săm xì hơi); tiếng vè...

Thêm vào từ điển của tôi
8887. talent-scout (điện ảnh) người phát hiện ra d...

Thêm vào từ điển của tôi
8888. drawing-pad tập giấy vẽ, sổ lề để vẽ

Thêm vào từ điển của tôi
8889. desperateness sự liều lĩnh,

Thêm vào từ điển của tôi
8890. whichever nào, bất cứ... nào

Thêm vào từ điển của tôi