8891.
point-duty
phiên trực
Thêm vào từ điển của tôi
8893.
oversoul
linh hồn tối cao (bao trùm cả v...
Thêm vào từ điển của tôi
8895.
withering
héo, tàn úa (cây cỏ, hoa lá...)
Thêm vào từ điển của tôi
8896.
whoredom
nghề làm đĩ, nghề m i dâm
Thêm vào từ điển của tôi
8897.
flip-flap
kiểu nhào lộn flicflac
Thêm vào từ điển của tôi
8898.
fearfulness
tính ghê sợ, tính đáng sợ
Thêm vào từ điển của tôi
8899.
cheapen
hạ giá; làm giảm giá; làm sụt g...
Thêm vào từ điển của tôi
8900.
borrowing
sự vay mượn
Thêm vào từ điển của tôi