8902.
uninhabitable
không thể ở được, không trú ngụ...
Thêm vào từ điển của tôi
8903.
drawing-pad
tập giấy vẽ, sổ lề để vẽ
Thêm vào từ điển của tôi
8904.
offender
người phạm tội, người phạm lỗi
Thêm vào từ điển của tôi
8905.
steel-blue
màu xanh thép
Thêm vào từ điển của tôi
8906.
dissatisfaction
sự không bằng lòng, sự không hà...
Thêm vào từ điển của tôi
8907.
misbecome
không thích hợp, không xứng
Thêm vào từ điển của tôi
8909.
voyager
người đi du lịch xa bằng đường ...
Thêm vào từ điển của tôi
8910.
decolorant
chất làm phai màu, chất làm bay...
Thêm vào từ điển của tôi