8811.
smellless
không có mùi
Thêm vào từ điển của tôi
8813.
cultured
có học thức
Thêm vào từ điển của tôi
8815.
unclick
(kỹ thuật) thả ngàm hãm (bánh x...
Thêm vào từ điển của tôi
8816.
etherealize
làm nhẹ lâng lâng
Thêm vào từ điển của tôi
8817.
blameless
không thể khiển trách được; vô ...
Thêm vào từ điển của tôi
8818.
grilled
có lưới sắt
Thêm vào từ điển của tôi
8819.
bullet-proof
ngăn được đạn, đạn bắn không th...
Thêm vào từ điển của tôi