TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8811. controversy sự tranh luận, sự tranh cãi

Thêm vào từ điển của tôi
8812. biophysics lý sinh

Thêm vào từ điển của tôi
8813. instinctive thuộc bản năng; do bản năng, th...

Thêm vào từ điển của tôi
8814. unquestionableness tính chất không thể nghi ngờ đư...

Thêm vào từ điển của tôi
8815. pressure-cooking sự nấu áp cao

Thêm vào từ điển của tôi
8816. choker người bóp cổ; cái làm nghẹt, cá...

Thêm vào từ điển của tôi
8817. retread lại giẫm lên, lại đạp lên, giày...

Thêm vào từ điển của tôi
8818. living-space khoảng sống (trong tiểu thuyết ...

Thêm vào từ điển của tôi
8819. unfeelingness tính nhẫn tâm, tính tàn nhẫn

Thêm vào từ điển của tôi
8820. dissatisfaction sự không bằng lòng, sự không hà...

Thêm vào từ điển của tôi