TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8781. north-eastern đông bắc

Thêm vào từ điển của tôi
8782. estate-agency hãng thuê và bán nhà cửa đất đa...

Thêm vào từ điển của tôi
8783. estrange làm cho xa lạ, làm cho ghẻ lạnh

Thêm vào từ điển của tôi
8784. requite đền bù, đền đáp; trả ơn, báo ơn

Thêm vào từ điển của tôi
8785. wedding-tour cuộc du lịch tuần trăng mặt

Thêm vào từ điển của tôi
8786. brickwork sự xây bằng gạch

Thêm vào từ điển của tôi
8787. protectionism chế độ bảo vệ nền công nghiệp t...

Thêm vào từ điển của tôi
8788. voyager người đi du lịch xa bằng đường ...

Thêm vào từ điển của tôi
8789. outdare liều hơn

Thêm vào từ điển của tôi
8790. pull-out sự rút (quân đội...); sự rút lu...

Thêm vào từ điển của tôi