8791.
handy man
người làm những công việc lặt v...
Thêm vào từ điển của tôi
8792.
night-soil
phân bắc
Thêm vào từ điển của tôi
8795.
otherwise-minded
có xu hướng khác, có ý kiến khá...
Thêm vào từ điển của tôi
8796.
undisciplined
không vào khuôn phép, vô kỷ luậ...
Thêm vào từ điển của tôi
8797.
shock-brigade
đội lao động xung kích
Thêm vào từ điển của tôi
8798.
unplucked
chưa nhổ, chưa bứt, chưa hái
Thêm vào từ điển của tôi