TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8831. swallet (tiếng địa phương) suối ngầm

Thêm vào từ điển của tôi
8832. talent-scout (điện ảnh) người phát hiện ra d...

Thêm vào từ điển của tôi
8833. teachership nghề dạy học, nghề thầy giáo

Thêm vào từ điển của tôi
8834. cometary (thuộc) sao chổi

Thêm vào từ điển của tôi
8835. poppycock (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ch...

Thêm vào từ điển của tôi
8836. hem-stitch mũi khâu giua

Thêm vào từ điển của tôi
8837. scurry sự chạy gấp, sự chạy lon ton; t...

Thêm vào từ điển của tôi
8838. incumbent (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người giữ một ...

Thêm vào từ điển của tôi
8839. unrecalled không bị gọi về, không được tri...

Thêm vào từ điển của tôi
8840. hurtfulness tính có hại

Thêm vào từ điển của tôi