8771.
lambent
lướt nhẹ, liếm nhẹ, nhuốm nhẹ, ...
Thêm vào từ điển của tôi
8772.
etherealize
làm nhẹ lâng lâng
Thêm vào từ điển của tôi
8773.
news-camera-man
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phóng viên nhi...
Thêm vào từ điển của tôi
8775.
save all
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái để tiết ki...
Thêm vào từ điển của tôi
8777.
station-wagon
xe lửa chở khách vừa chở hàng
Thêm vào từ điển của tôi
8778.
spider-crab
(động vật học) cua nhện
Thêm vào từ điển của tôi
8779.
frosting
lượt phủ (kem, đường... trên bá...
Thêm vào từ điển của tôi
8780.
pretty-pretty
xinh xinh, điệu điệu
Thêm vào từ điển của tôi