8761.
sea breeze
gió nhẹ ở biển
Thêm vào từ điển của tôi
8762.
prefabricated
được làm sẵn, được đúc sẵn
Thêm vào từ điển của tôi
8765.
ground control
(raddiô) sự điều khiển từ mặt đ...
Thêm vào từ điển của tôi
8766.
climber
người leo trèo, người leo núi
Thêm vào từ điển của tôi
8767.
ice-breaker
tàu phá băng
Thêm vào từ điển của tôi
8768.
propositional
có tính chất đề nghị, có tính c...
Thêm vào từ điển của tôi
8770.
cabaret show
trò múa hát mua vui trong các t...
Thêm vào từ điển của tôi