TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8751. husbandship cương vị làm chồng

Thêm vào từ điển của tôi
8752. reversion (pháp lý) quyền đòi lại, quyền ...

Thêm vào từ điển của tôi
8753. decolorant chất làm phai màu, chất làm bay...

Thêm vào từ điển của tôi
8754. tapestry-making thuật làm thảm

Thêm vào từ điển của tôi
8755. withering héo, tàn úa (cây cỏ, hoa lá...)

Thêm vào từ điển của tôi
8756. dietician thầy thuốc chuyên khoa ăn uống

Thêm vào từ điển của tôi
8757. file-cabinet tủ đựng hồ sơ tài liệu

Thêm vào từ điển của tôi
8758. repeople làm cho lại có dân cư, làm cho ...

Thêm vào từ điển của tôi
8759. meseems (từ cổ,nghĩa cổ) đối với tôi, h...

Thêm vào từ điển của tôi
8760. mildness tính nhẹ, tính êm

Thêm vào từ điển của tôi