TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7701. indifference sự lânh đạm, sự thờ ơ, sự hờ hữ...

Thêm vào từ điển của tôi
7702. idiotic ngu si, ngu ngốc, khờ dại

Thêm vào từ điển của tôi
7703. unbusinesslike không có óc buôn bán; không biế...

Thêm vào từ điển của tôi
7704. untiled đ dỡ ngói ra

Thêm vào từ điển của tôi
7705. plucked gan dạ, can trường

Thêm vào từ điển của tôi
7706. consolidation sự làm vững chắc, sự làm củng c...

Thêm vào từ điển của tôi
7707. ambulance-chaser (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
7708. indebtedness sự mắc nợ; công nợ; số tiền nợ

Thêm vào từ điển của tôi
7709. spread-eagle có hình con đại bàng giang cánh

Thêm vào từ điển của tôi
7710. exanthematous (y học) (thuộc) ngoại ban

Thêm vào từ điển của tôi