7671.
straw boss
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
7672.
tastelessness
tính vô vị, tính nhạt nhẽo (đen...
Thêm vào từ điển của tôi
7673.
unwillingness
sự không bằng lòng, sự không vu...
Thêm vào từ điển của tôi
7674.
unplanned
không có kế hoạch
Thêm vào từ điển của tôi
7675.
mislaid
để thất lạc, để lẫn mất (đồ đạc...
Thêm vào từ điển của tôi
7676.
plasticizer
chất làm dẻo, chất làm mềm dẻo
Thêm vào từ điển của tôi
7678.
johnny-cake
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh ngô
Thêm vào từ điển của tôi
7679.
professoriate
các giáo sư, tập thể giáo sư (c...
Thêm vào từ điển của tôi