7731.
scrapper
(từ lóng) người ẩu đả, người th...
Thêm vào từ điển của tôi
7732.
downing street
phố Đao-ninh (ở Luân-đôn, nơi t...
Thêm vào từ điển của tôi
7733.
horse sense
(thông tục) lương tri chất phác
Thêm vào từ điển của tôi
7734.
maid-in-waiting
thị nữ, thị tỳ (theo hầu các ho...
Thêm vào từ điển của tôi
7736.
basket case
bệnh nhân bị cưa cụt tất cả châ...
Thêm vào từ điển của tôi
7737.
unwillingness
sự không bằng lòng, sự không vu...
Thêm vào từ điển của tôi
7738.
non-attendance
sự vắng mặt, sự không tham dự (...
Thêm vào từ điển của tôi
7739.
accountancy
nghề kế toán
Thêm vào từ điển của tôi