7711.
gay
vui vẻ, vui tươi; hớn hở
Thêm vào từ điển của tôi
7712.
open-mindedness
tính rộng rãi, tính phóng khoán...
Thêm vào từ điển của tôi
7714.
fleet street
phố báo chí (ở Luân-Đôn; giới b...
Thêm vào từ điển của tôi
7715.
indo-chinese
(thuộc) Đông-dương
Thêm vào từ điển của tôi
7716.
leafy
rậm lá
Thêm vào từ điển của tôi
7717.
homosexuality
tính tình dục đồng giới
Thêm vào từ điển của tôi
7718.
unattended
không có người đi theo (hầu, gi...
Thêm vào từ điển của tôi
7719.
hurtle
sự va chạm, sự va mạnh
Thêm vào từ điển của tôi
7720.
backbite
nói vụng, nói xấu sau lưng
Thêm vào từ điển của tôi