TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7681. unattended không có người đi theo (hầu, gi...

Thêm vào từ điển của tôi
7682. congresswoman nữ nghị sĩ (Mỹ, Phi-líp-pin, ...

Thêm vào từ điển của tôi
7683. scattered rải rác, thưa thớt, lưa thưa

Thêm vào từ điển của tôi
7684. idiotic ngu si, ngu ngốc, khờ dại

Thêm vào từ điển của tôi
7685. graspable có thể nắm chắc, có thể nắm chặ...

Thêm vào từ điển của tôi
7686. infinitesimal rất nhỏ, nhỏ vô cùng

Thêm vào từ điển của tôi
7687. sandstone đá cát kết, sa thạch

Thêm vào từ điển của tôi
7688. cookery-book sách dạy nấu ăn

Thêm vào từ điển của tôi
7689. leafy rậm lá

Thêm vào từ điển của tôi
7690. youngish khá trẻ, hơi trẻ

Thêm vào từ điển của tôi