7691.
hunger-strike
cuộc đình công tuyệt thực
Thêm vào từ điển của tôi
7692.
open-mindedness
tính rộng rãi, tính phóng khoán...
Thêm vào từ điển của tôi
7693.
provided
được chuẩn bị đầy đủ, được dự p...
Thêm vào từ điển của tôi
7694.
best looker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
7696.
subsequently
rồi thì, rồi sau đó
Thêm vào từ điển của tôi
7697.
impersonalize
làm mất cá tính con người
Thêm vào từ điển của tôi
7698.
estate-agency
hãng thuê và bán nhà cửa đất đa...
Thêm vào từ điển của tôi
7700.
indebtedness
sự mắc nợ; công nợ; số tiền nợ
Thêm vào từ điển của tôi