7662.
chestnut
(thực vật học) cây hạt dẻ
Thêm vào từ điển của tôi
7665.
stomacher
(sử học) cái yếm
Thêm vào từ điển của tôi
7666.
distiller
người cất (rượu)
Thêm vào từ điển của tôi
7668.
indo-chinese
(thuộc) Đông-dương
Thêm vào từ điển của tôi
7669.
consolidation
sự làm vững chắc, sự làm củng c...
Thêm vào từ điển của tôi
7670.
unicellular
(sinh vật học) đơn bào
Thêm vào từ điển của tôi