7651.
snow-white
trắng như tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
7653.
pink tea
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiệc trà hoa h...
Thêm vào từ điển của tôi
7654.
intruder
người vào bừa; người không mời ...
Thêm vào từ điển của tôi
7655.
unfeeling
không cảm động, không động lòng...
Thêm vào từ điển của tôi
7656.
living-wage
tiền lương vừa đủ sống (chỉ đủ ...
Thêm vào từ điển của tôi
7657.
bleacher
thợ chuội (vải)
Thêm vào từ điển của tôi
7658.
best looker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
7659.
uninteresting
không hay, không thú vị; không ...
Thêm vào từ điển của tôi
7660.
semicircle
hình bán nguyệt, nửa vòng tròn
Thêm vào từ điển của tôi