7641.
impersonalize
làm mất cá tính con người
Thêm vào từ điển của tôi
7642.
morning after
buổi sáng sau một đêm chè chén ...
Thêm vào từ điển của tôi
7643.
cold feet
sự hèn nhát
Thêm vào từ điển của tôi
7644.
threefold
gấp ba, ba lần
Thêm vào từ điển của tôi
7645.
cowardice
tính nhát gan, tính nhút nhát; ...
Thêm vào từ điển của tôi
7647.
affront
sự lăng mạ, sự lăng nhục, sự sỉ...
Thêm vào từ điển của tôi
7648.
estate-agency
hãng thuê và bán nhà cửa đất đa...
Thêm vào từ điển của tôi
7649.
sugar-cane
(thực vật học) cây mía
Thêm vào từ điển của tôi
7650.
tongue-tied
mắc tật líu lưỡi
Thêm vào từ điển của tôi