7511.
stag-party
buổi họp của riêng đàn ông; bữa...
Thêm vào từ điển của tôi
7512.
gaffer
ông già; ông lão quê kệch
Thêm vào từ điển của tôi
7513.
cancellous
(giải phẫu) xốp (xương) ((cũng)...
Thêm vào từ điển của tôi
7516.
pink tea
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiệc trà hoa h...
Thêm vào từ điển của tôi
7517.
harrowing
làm đau đớn, làm đau khổ; đau l...
Thêm vào từ điển của tôi
7518.
circumnavigate
đi vòng quanh (trái đất...) bằn...
Thêm vào từ điển của tôi
7519.
fleet street
phố báo chí (ở Luân-Đôn; giới b...
Thêm vào từ điển của tôi
7520.
exhibitionism
thói thích phô trương
Thêm vào từ điển của tôi