TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7491. camp-meeting (tôn giáo), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) b...

Thêm vào từ điển của tôi
7492. along-shore dọc theo bờ biển, dài theo bờ b...

Thêm vào từ điển của tôi
7493. graduate (như) grad

Thêm vào từ điển của tôi
7494. state secretary bộ trưởng bộ ngoại giao Mỹ ((cũ...

Thêm vào từ điển của tôi
7495. unicellular (sinh vật học) đơn bào

Thêm vào từ điển của tôi
7496. epoch-making mở ra một kỷ nguyên, đánh dấu m...

Thêm vào từ điển của tôi
7497. undershirt áo lót

Thêm vào từ điển của tôi
7498. chicken shit (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), cụi duây;

Thêm vào từ điển của tôi
7499. food poisoning sự trúng độc thức ăn

Thêm vào từ điển của tôi
7500. cracking (kỹ thuật) crackinh

Thêm vào từ điển của tôi