7531.
organotherapy
(y học) phép chữa bằng phủ tạng
Thêm vào từ điển của tôi
7532.
counsellor
người khuyên bảo
Thêm vào từ điển của tôi
7533.
boldness
tính dũng cảm, tính táo bạo, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
7535.
mislaid
để thất lạc, để lẫn mất (đồ đạc...
Thêm vào từ điển của tôi
7536.
advantageous
có lợi, thuận lợi
Thêm vào từ điển của tôi
7539.
composed
bình tĩnh, điềm tĩnh
Thêm vào từ điển của tôi
7540.
wishful
thèm muốn ao ước; ước mong, mon...
Thêm vào từ điển của tôi