TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7461. bank holiday ngày các ngân hàng nghỉ

Thêm vào từ điển của tôi
7462. fleeting lướt nhanh, thoáng qua; phù du

Thêm vào từ điển của tôi
7463. innkeeper chủ quán trọ, chủ khách sạn nhỏ...

Thêm vào từ điển của tôi
7464. self-important lên mặt ta đây; tự cho là quan ...

Thêm vào từ điển của tôi
7465. interlinear viết xen vào hàng chữ đã có, in...

Thêm vào từ điển của tôi
7466. consumer người tiêu dùng, người tiêu thụ...

Thêm vào từ điển của tôi
7467. unattended không có người đi theo (hầu, gi...

Thêm vào từ điển của tôi
7468. afro-american thuộc người Mỹ da đen; người Mỹ...

Thêm vào từ điển của tôi
7469. along-shore dọc theo bờ biển, dài theo bờ b...

Thêm vào từ điển của tôi
7470. familiarization sự phổ biến (một vấn đề)

Thêm vào từ điển của tôi