7472.
guest-room
phòng dành cho khách
Thêm vào từ điển của tôi
7473.
passerine
(động vật học) (thuộc) bộ chim ...
Thêm vào từ điển của tôi
7474.
bowler hat
người chơi bóng gỗ, người chơi ...
Thêm vào từ điển của tôi
7475.
sliding scale
thang đối chiếu (thuế má, lương...
Thêm vào từ điển của tôi
7477.
official family
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) văn phòng tổng...
Thêm vào từ điển của tôi
7479.
camp-meeting
(tôn giáo), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) b...
Thêm vào từ điển của tôi
7480.
knowingly
chủ tâm, cố ý, có dụng ý
Thêm vào từ điển của tôi