7474.
camp-meeting
(tôn giáo), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) b...
Thêm vào từ điển của tôi
7475.
bilateral
hai bên
Thêm vào từ điển của tôi
7476.
morning after
buổi sáng sau một đêm chè chén ...
Thêm vào từ điển của tôi
7477.
well-meant
với ý tốt
Thêm vào từ điển của tôi
7478.
pimp
kẻ mối lái (trong những việc tr...
Thêm vào từ điển của tôi
7479.
disorientation
sự làm mất phương hướng, sự mất...
Thêm vào từ điển của tôi
7480.
discoverer
người khám phá ra, người tìm ra...
Thêm vào từ điển của tôi