7322.
dutchman
người Hà-Lan
Thêm vào từ điển của tôi
7323.
jet-engine
động cơ phản lực
Thêm vào từ điển của tôi
7324.
all-around
(thể dục,thể thao) toàn diện, g...
Thêm vào từ điển của tôi
7325.
unspeakable
không thể nói được, không diễn ...
Thêm vào từ điển của tôi
7326.
football-player
(thể dục,thể thao) cầu thủ bóng...
Thêm vào từ điển của tôi
7327.
non-believer
người không tín ngưỡng
Thêm vào từ điển của tôi
7328.
sharp-shooter
người bắn giỏi, nhà thiện xạ
Thêm vào từ điển của tôi
7329.
apple-butter
nước xốt táo, tương táo
Thêm vào từ điển của tôi
7330.
watt-hour
(điện học) oát giờ
Thêm vào từ điển của tôi