7352.
football-player
(thể dục,thể thao) cầu thủ bóng...
Thêm vào từ điển của tôi
7353.
battering-ram
(sử học) phiến gỗ (nặng) để phá...
Thêm vào từ điển của tôi
7354.
aftershock
(địa lý,địa chất) dư chấn
Thêm vào từ điển của tôi
7355.
morning after
buổi sáng sau một đêm chè chén ...
Thêm vào từ điển của tôi
7356.
slave-born
sinh ra trong cảnh nô lệ, bố mẹ...
Thêm vào từ điển của tôi
7357.
thumbtack
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đinh bấm
Thêm vào từ điển của tôi
7358.
eternally
đời đời, vĩnh viễn, bất diệt
Thêm vào từ điển của tôi
7359.
column
cột, trụ ((nghĩa đen) & (nghĩa ...
Thêm vào từ điển của tôi
7360.
crackle
tiếng tanh tách, tiếng răng rắc...
Thêm vào từ điển của tôi