TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7311. harrowing làm đau đớn, làm đau khổ; đau l...

Thêm vào từ điển của tôi
7312. racetrack trường đua ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
7313. cut-and-come-again sự thừa thãi

Thêm vào từ điển của tôi
7314. proffer sự dâng, sự hiến, sự biếu; sự m...

Thêm vào từ điển của tôi
7315. route-map bản đồ các tuyến đường

Thêm vào từ điển của tôi
7316. deathly làm chết người

Thêm vào từ điển của tôi
7317. eternally đời đời, vĩnh viễn, bất diệt

Thêm vào từ điển của tôi
7318. syntax (ngôn ngữ học) cú pháp

Thêm vào từ điển của tôi
7319. knuckle-joint khớp đốt

Thêm vào từ điển của tôi
7320. reconstruction sự xây dựng lại, sự kiến thiết ...

Thêm vào từ điển của tôi