TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7311. classical kinh điển

Thêm vào từ điển của tôi
7312. dust-bowl (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng hạn hán k...

Thêm vào từ điển của tôi
7313. shebeen quán rượu, quán rượu lậu

Thêm vào từ điển của tôi
7314. wrongdoer người làm điều trái

Thêm vào từ điển của tôi
7315. frontal (thuộc) trán

Thêm vào từ điển của tôi
7316. thundercloud mây dông

Thêm vào từ điển của tôi
7317. kisser người hôn

Thêm vào từ điển của tôi
7318. sweepstakes lối đánh (cá ngựa) được vơ cả (...

Thêm vào từ điển của tôi
7319. inexperience sự thiếu kinh nghiệm

Thêm vào từ điển của tôi
7320. virginity sự trong trắng, sự trinh bạch, ...

Thêm vào từ điển của tôi