7311.
outpatient
người bệnh ở ngoài, người bệnh ...
Thêm vào từ điển của tôi
7312.
sugar-coat
bọc đường
Thêm vào từ điển của tôi
7313.
eidola
bóng ma
Thêm vào từ điển của tôi
7314.
back-fire
lửa đốt chặn (cho một đám cháy ...
Thêm vào từ điển của tôi
7315.
chalky
có đá phấn (đất)
Thêm vào từ điển của tôi
7316.
exanthema
(y học) ngoại ban
Thêm vào từ điển của tôi
7317.
snow-plough
cái ủi tuyết (gắn ở đầu xe lửa)
Thêm vào từ điển của tôi
7318.
pimp
kẻ mối lái (trong những việc tr...
Thêm vào từ điển của tôi
7319.
wilding
(thực vật học) cây dại; cây tự ...
Thêm vào từ điển của tôi
7320.
flowered
(thực vật học) có hoa, ra hoa
Thêm vào từ điển của tôi